Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nghi vấn" (1)

nghi vấn
Tiếng Anh Danh từsuspicion, doubt
Từ vựng của tôi
Ông ta bị điều tra với nghi vấn vi phạm kỷ luật.
He was investigated on suspicion of disciplinary violations.

swap_horiz Từ liên quan "nghi vấn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nghi vấn" (2)

Ông ta bị điều tra với nghi vấn vi phạm kỷ luật.
He was investigated on suspicion of disciplinary violations.
Liên đoàn Bóng đá Brazil đã bác bỏ nghi vấn.
The Brazilian Football Federation rejected the doubts.